非鏡像異構物

fēi jìng xiàng yì gòu wù phi kính tượng dị cấu vật

Hán Việt: phi kính tượng dị cấu vật · Pinyin: fēi jìng xiàng yì gòu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (kính) + (tượng) + (dị) + (cấu) + (vật)