非關稅壁壘 fēi guān shuì bì lěi · phi quan thuế bích lũy Hán Việt: phi quan thuế bích lũy · Pinyin: fēi guān shuì bì lěi Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 關 (quan) + 稅 (thuế) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)Pinyinfēi guān shuì bì lěiHán Việtphi quan thuế bích lũyCấu tạo非 + 關 + 稅 + 壁 + 壘 · phi + quan + thuế + bích + lũy nghĩa thành phần: phi + quan + thuế + bích + lũy