非電化體的 phi điện hóa thể đích Hán Việt: phi điện hóa thể đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 電 (điện) + 化 (hóa) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtphi điện hóa thể đíchCấu tạo非 + 電 + 化 + 體 + 的 · phi + điện + hóa + thể + đích nghĩa thành phần: phi + điện + hóa + thể + đích