非電抗性的
phi điện kháng tính đích
Hán Việt: phi điện kháng tính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 電 (điện) + 抗 (kháng) + 性 (tính) + 的 (đích)
Hán Việt: phi điện kháng tính đích
Cấu tạo: 非 (phi) + 電 (điện) + 抗 (kháng) + 性 (tính) + 的 (đích)