非馳割切器 phi trì cát thiết khí Hán Việt: phi trì cát thiết khí Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 馳 (trì) + 割 (cát) + 切 (thiết) + 器 (khí)Hán Việtphi trì cát thiết khíCấu tạo非 + 馳 + 割 + 切 + 器 · phi + trì + cát + thiết + khí nghĩa thành phần: phi + trì + cát + thiết + khí