靠做工讀完 kháo tố công độc hoàn Hán Việt: kháo tố công độc hoàn Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 做 (tố) + 工 (công) + 讀 (độc) + 完 (hoàn)Hán Việtkháo tố công độc hoànCấu tạo靠 + 做 + 工 + 讀 + 完 · kháo + tố + công + độc + hoàn nghĩa thành phần: kháo + tố + công + độc + hoàn