靠宣誓釋放
kháo tuyên thệ thích phóng
Hán Việt: kháo tuyên thệ thích phóng
Tổng quan
Cấu tạo: 靠 (kháo) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 釋 (thích) + 放 (phóng)
Hán Việt: kháo tuyên thệ thích phóng
Cấu tạo: 靠 (kháo) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 釋 (thích) + 放 (phóng)