靠左複製列 kháo tả phức chế liệt Hán Việt: kháo tả phức chế liệt Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 左 (tả) + 複 (phức) + 製 (chế) + 列 (liệt)Hán Việtkháo tả phức chế liệtCấu tạo靠 + 左 + 複 + 製 + 列 · kháo + tả + phức + chế + liệt nghĩa thành phần: kháo + tả + phức + chế + liệt