靠救濟生活 kháo cứu tể sanh hoạt Hán Việt: kháo cứu tể sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 救 (cứu) + 濟 (tể) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtkháo cứu tể sanh hoạtCấu tạo靠 + 救 + 濟 + 生 + 活 · kháo + cứu + tể + sanh + hoạt nghĩa thành phần: kháo + cứu + tể + sanh + hoạt