靠自己力量 kháo tự kỉ lực lượng Hán Việt: kháo tự kỉ lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việtkháo tự kỉ lực lượngCấu tạo靠 + 自 + 己 + 力 + 量 · kháo + tự + kỉ + lực + lượng nghĩa thành phần: kháo + tự + kỉ + lực + lượng