靠走廊坐位 kháo tẩu lang tọa vị Hán Việt: kháo tẩu lang tọa vị Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 走 (tẩu) + 廊 (lang) + 坐 (tọa) + 位 (vị)Hán Việtkháo tẩu lang tọa vịCấu tạo靠 + 走 + 廊 + 坐 + 位 · kháo + tẩu + lang + tọa + vị nghĩa thành phần: kháo + tẩu + lang + tọa + vị Nghĩa EngCihui 靠走廊坐位 ào zǒuláng zuòwei n. aisle seat M:¹zhāng