靠辛勤勞動 kháo tân cần lao động Hán Việt: kháo tân cần lao động Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 辛 (tân) + 勤 (cần) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtkháo tân cần lao độngCấu tạo靠 + 辛 + 勤 + 勞 + 動 · kháo + tân + cần + lao + động nghĩa thành phần: kháo + tân + cần + lao + động