靠過道位置 kào guò dào wèi zhi · kháo quá đạo vị trí Hán Việt: kháo quá đạo vị trí · Pinyin: kào guò dào wèi zhi Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 過 (quá) + 道 (đạo) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinkào guò dào wèi zhiHán Việtkháo quá đạo vị tríCấu tạo靠 + 過 + 道 + 位 + 置 · kháo + quá + đạo + vị + trí nghĩa thành phần: kháo + quá + đạo + vị + trí