靠近邊緣的
kháo cận biên duyến đích
Hán Việt: kháo cận biên duyến đích
Tổng quan
gần mép; rìa; bờ, dưới mức cần thiết tối thiểu
Cấu tạo: 靠 (kháo) + 近 (cận) + 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui gần mép; rìa; bờ, dưới mức cần thiết tối thiểu