靠鉸鏈移動

kháo giảo liên di động

Hán Việt: kháo giảo liên di động

Tổng quan

bản lề (cửa...), khớp nối, miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom), (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt, ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp, bối rối, quẫn trí, nối bằng bản lề; lắp bản lề, xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: (kháo) + (giảo) + (liên) + (di) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản lề (cửa...), khớp nối, miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom), (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt, ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp, bối rối, quẫn trí, nối bằng bản lề; lắp bản lề, xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))