靠鉸鏈轉動
kháo giảo liên chuyển động
Hán Việt: kháo giảo liên chuyển động
Tổng quan
Cấu tạo: 靠 (kháo) + 鉸 (giảo) + 鏈 (liên) + 轉 (chuyển) + 動 (động)
Hán Việt: kháo giảo liên chuyển động
Cấu tạo: 靠 (kháo) + 鉸 (giảo) + 鏈 (liên) + 轉 (chuyển) + 動 (động)