面勁兒似的 diện kính nhi tự đích Hán Việt: diện kính nhi tự đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 勁 (kính) + 兒 (nhi) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtdiện kính nhi tự đíchCấu tạo面 + 勁 + 兒 + 似 + 的 · diện + kính + nhi + tự + đích nghĩa thành phần: diện + kính + nhi + tự + đích Nghĩa EngCihui 麵勁兒似的 iànjìnr shìde attr. <topo.> sheeplike; unassertive; timid