面發育不全 diện phát dục bất toàn Hán Việt: diện phát dục bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 發 (phát) + 育 (dục) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtdiện phát dục bất toànCấu tạo面 + 發 + 育 + 不 + 全 · diện + phát + dục + bất + toàn nghĩa thành phần: diện + phát + dục + bất + toàn