麵曏接口編程
miến hướng tiếp khẩu biên trình
Hán Việt: miến hướng tiếp khẩu biên trình · Pinyin: miàn xiàng jiē kǒu biān chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 麵 (miến) + 曏 (hướng) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 編 (biên) + 程 (trình)
Hán Việt: miến hướng tiếp khẩu biên trình · Pinyin: miàn xiàng jiē kǒu biān chéng
Cấu tạo: 麵 (miến) + 曏 (hướng) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 編 (biên) + 程 (trình)