面嚮對象語言
diện hưởng đối tượng ngữ ngôn
Hán Việt: diện hưởng đối tượng ngữ ngôn · Pinyin: miàn xiàng duì xiàng yǔ yán
Tổng quan
ngôn ngữ hướng đối tượng
Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ hướng đối tượng
Eng
- CC-CEDICT object oriented language
- Cihui object oriented language