面嚮方案的
diện hưởng phương án đích
Hán Việt: diện hưởng phương án đích · Pinyin: miàn xiàng fāng àn de
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 方 (phương) + 案 (án) + 的 (đích)
Hán Việt: diện hưởng phương án đích · Pinyin: miàn xiàng fāng àn de
Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 方 (phương) + 案 (án) + 的 (đích)