面孔嚴肅的

diện khổng nghiêm túc đích

Hán Việt: diện khổng nghiêm túc đích

Tổng quan

như cú, giống cú, trông nghiêm nghị, trông quạu cọ

Cấu tạo: (diện) + (khổng) + (nghiêm) + (túc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như cú, giống cú, trông nghiêm nghị, trông quạu cọ