面容檢視法
diện dung kiểm thị pháp
Hán Việt: diện dung kiểm thị pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 容 (dung) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)
Hán Việt: diện dung kiểm thị pháp
Cấu tạo: 面 (diện) + 容 (dung) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)