面容診斷法
diện dung chẩn đoạn pháp
Hán Việt: diện dung chẩn đoạn pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 容 (dung) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)
Hán Việt: diện dung chẩn đoạn pháp
Cấu tạo: 面 (diện) + 容 (dung) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)