面對現實吧 diện đối hiện thật ba Hán Việt: diện đối hiện thật ba Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 吧 (ba)Hán Việtdiện đối hiện thật baCấu tạo面 + 對 + 現 + 實 + 吧 · diện + đối + hiện + thật + ba nghĩa thành phần: diện + đối + hiện + thật + ba