面對空飛彈 miàn duì kōng fēi dàn · diện đối không phi đạn Hán Việt: diện đối không phi đạn · Pinyin: miàn duì kōng fēi dàn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 空 (không) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Pinyinmiàn duì kōng fēi dànHán Việtdiện đối không phi đạnCấu tạo面 + 對 + 空 + 飛 + 彈 · diện + đối + không + phi + đạn nghĩa thành phần: diện + đối + không + phi + đạn