面對背迭着 diện đối bối điệt trứ Hán Việt: diện đối bối điệt trứ Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 背 (bối) + 迭 (điệt) + 着 (trứ)Hán Việtdiện đối bối điệt trứCấu tạo面 + 對 + 背 + 迭 + 着 · diện + đối + bối + điệt + trứ nghĩa thành phần: diện + đối + bối + điệt + trứ