面朝黃土背朝天
diện triêu hoàng thổ bối triêu thiên
Hán Việt: diện triêu hoàng thổ bối triêu thiên · Pinyin: miàn cháo huáng tǔ bèi cháo tiān
Tổng quan
mặt hướng đất, lưng hướng trời
Cấu tạo: 面 (diện) + 朝 (triêu) + 黃 (hoàng) + 土 (thổ) + 背 (bối) + 朝 (triêu) + 天 (thiên)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt hướng đất, lưng hướng trời
Eng
- CC-CEDICT face to the ground, back to the sky
- Cihui face to the ground, back to the sky