面肩胛臂的 diện kiên giáp tí đích Hán Việt: diện kiên giáp tí đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 肩 (kiên) + 胛 (giáp) + 臂 (tí) + 的 (đích)Hán Việtdiện kiên giáp tí đíchCấu tạo面 + 肩 + 胛 + 臂 + 的 · diện + kiên + giáp + tí + đích nghĩa thành phần: diện + kiên + giáp + tí + đích