面色蒼白

diện sắc thương bạch

Hán Việt: diện sắc thương bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (sắc) + (thương) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉部發白而微青。如:「她面色蒼白,莫非有什麼不舒服?」

Eng

  • Cihui 面色蒼白 iànsècāngbái f.e. look pale

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

面无人色