面部的歪扭

diện bộ đích oai nữu

Hán Việt: diện bộ đích oai nữu

Tổng quan

sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó, vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo, nhăn mặt, nhăn nhó

Cấu tạo: (diện) + (bộ) + (đích) + (oai) + (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó, vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo, nhăn mặt, nhăn nhó