面部神經痛
diện bộ thần kinh thống
Hán Việt: diện bộ thần kinh thống
Tổng quan
đau dây thần kinh đầu
Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)
Nghĩa
Việt
- Cihui đau dây thần kinh đầu
Hán Việt: diện bộ thần kinh thống
đau dây thần kinh đầu
Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)