面面俱圆

miàn miàn jù yuándiện diện câu viên

Hán Việt: diện diện câu viên · Pinyin: miàn miàn jù yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

各方面都能照顾到,十分周全。也指虽然照顾到各方面,但重点不突出。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

各方面都照顧得很周全。如:「事情交給他,你大可放心,他會幫你做得面面俱圓。」

Cấu tạo: 面 (diện) + 面 (diện) + 俱 (câu) + 圓 (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"面面俱到"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

八面玲珑 · 面面俱到