面面俱圓

miàn miàn jù yuán diện diện câu viên

Hán Việt: diện diện câu viên · Pinyin: miàn miàn jù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (diện) + (câu) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各方面都能照顾到,十分周全。也指虽然照顾到各方面,但重点不突出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"面面俱到"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

八面玲珑 · 面面俱到