面面俱圓

miàn miàn jù yuán diện diện câu viên

Hán Việt: diện diện câu viên · Pinyin: miàn miàn jù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (diện) + (câu) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各方面都照顧得很周全。如:「事情交給他,你大可放心,他會幫你做得面面俱圓。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

八面玲珑 · 面面俱到