靨䩉 YẾP PHỤ Hán Việt: YẾP PHỤ Tổng quan Lúm đồng tiền ở má Cấu tạo: 靥 (yếp) + 䩉Hán ViệtYẾP PHỤCấu tạo靥 + 䩉 Từ liên quan Gần nghĩa靨靨 · 靥儿 · 靥文 · 靥星 · 靥辅 · 靥钿 · 靥靥 · 靥饰