靥饰 yè shì·yếp sức Hán Việt: yếp sức · Pinyin: yè shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代妇女面颊上涂点的妆饰物。 Cấu tạo: 靨 (yếp) + 飾 (sức)Pinyinyè shìHán Việtyếp sứcCấu tạo靨 + 飾 · yếp + sức nghĩa thành phần: yếp + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代妇女面颊上涂点的妆饰物。 Từ liên quan Gần nghĩa靨䩉 · 靨靨 · 飾偽 · 飾言 · 飾說 · 飾讓 · 飾貌 · 飾辭