革命樣板戲 cách mệnh dạng bản hí Hán Việt: cách mệnh dạng bản hí Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 樣 (dạng) + 板 (bản) + 戲 (hí)Hán Việtcách mệnh dạng bản híCấu tạo革 + 命 + 樣 + 板 + 戲 · cách + mệnh + dạng + bản + hí nghĩa thành phần: cách + mệnh + dạng + bản + hí Nghĩa EngCihui 革命樣板戲 émìng yàngbǎnxì n. model Cultural Revolution plays M:¹chū/¹tái