革命根据地 cách mệnh căn cư địa Hán Việt: cách mệnh căn cư địa Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 根 (căn) + 据 (cư) + 地 (địa)Hán Việtcách mệnh căn cư địaCấu tạo革 + 命 + 根 + 据 + 地 · cách + mệnh + căn + cư + địa nghĩa thành phần: cách + mệnh + căn + cư + địa