革命樂觀主義

cách mệnh nhạc quan chủ nghĩa

Hán Việt: cách mệnh nhạc quan chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (nhạc) + (quan) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命樂觀主義 émìng lèguānzhǔyì n. revolutionary optimism