革蘭氏染色

gé lán shì rǎn sè cách lan thị nhiễm sắc

Hán Việt: cách lan thị nhiễm sắc · Pinyin: gé lán shì rǎn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lan) + (thị) + (nhiễm) + (sắc)