鞋油的一種 hài du đích nhất chủng Hán Việt: hài du đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 油 (du) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việthài du đích nhất chủngCấu tạo鞋 + 油 + 的 + 一 + 種 · hài + du + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: hài + du + đích + nhất + chủng