鞍帶石斑魚 ān dài shí bān yú · an đái thạch ban ngư Hán Việt: an đái thạch ban ngư · Pinyin: ān dài shí bān yú Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 帶 (đái) + 石 (thạch) + 斑 (ban) + 魚 (ngư)Pinyinān dài shí bān yúHán Việtan đái thạch ban ngưCấu tạo鞍 + 帶 + 石 + 斑 + 魚 · an + đái + thạch + ban + ngư nghĩa thành phần: an + đái + thạch + ban + ngư