鞞沙門 bỉ sa môn Hán Việt: bỉ sa môn Tổng quan (天名)梵語。亦曰毘少門。四天王之一。其義為徧聞,多聞,古婆羅門教。以為財神。此神住須彌第四層。主夜叉羅剎。☸ Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 沙 (sa) + 门 (môn)Hán Việtbỉ sa mônCấu tạo鞞 + 沙 + 门 · bỉ + sa + môn nghĩa thành phần: bỉ + sa + môn Nghĩa ViệtCihui (天名)梵語。亦曰毘少門。四天王之一。其義為徧聞,多聞,古婆羅門教。以為財神。此神住須彌第四層。主夜叉羅剎。☸ Từ liên quan Gần nghĩa沙門果 · 沙門眼 · 沙門統 · 沙門那 · 沙門都 · 沙门菌 · 沙門 · 沙門日用