鞞陀

bỉ đà

Hán Việt: bỉ đà

Tổng quan

(經名)見韋陀條。☸

Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)見韋陀條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tì đà (經名)見韋陀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞞陀梨 · 鞞陀路婆 · 陀天 · 陀摩 · 陀羅 · 陀螺 · 陀那 · 鞞嵐