鞭子的頂端 tiên tử đích đính đoan Hán Việt: tiên tử đích đính đoan Tổng quan dây buộc đầu roi Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 子 (tử) + 的 (đích) + 頂 (đính) + 端 (đoan)Hán Việttiên tử đích đính đoanCấu tạo鞭 + 子 + 的 + 頂 + 端 · tiên + tử + đích + đính + đoan nghĩa thành phần: tiên + tử + đích + đính + đoan Nghĩa ViệtCihui dây buộc đầu roi