鞭毛期前的 tiên mao kì tiền đích Hán Việt: tiên mao kì tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 期 (kì) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việttiên mao kì tiền đíchCấu tạo鞭 + 毛 + 期 + 前 + 的 · tiên + mao + kì + tiền + đích nghĩa thành phần: tiên + mao + kì + tiền + đích