鞭辟入里

biān bì rù lǐ tiên tích nhập lí

Hán Việt: tiên tích nhập lí · Pinyin: biān bì rù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tích) + (nhập) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一個人作學問要自我鞭策,往精微深處研究。參見「鞭辟近裡」條。 2.評論他人的文章見解深刻,絲絲入扣。如:「你對這個議題的解釋鞭辟入裡,令人佩服。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

入木三分