鞭長不及 biān cháng bù jí · tiên trường bất cập Hán Việt: tiên trường bất cập · Pinyin: biān cháng bù jí Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 長 (trường) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinbiān cháng bù jíHán Việttiên trường bất cậpCấu tạo鞭 + 長 + 不 + 及 · tiên + trường + bất + cập nghĩa thành phần: tiên + trường + bất + cập Từ liên quan Từ đồng nghĩa鞭不及腹