鞭長不及

biān cháng bù jí tiên trường bất cập

Hán Việt: tiên trường bất cập · Pinyin: biān cháng bù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trường) + (bất) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指力所不能及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鞭长不及马腹"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鞭不及腹