鞭韃

tiên thát

Hán Việt: tiên thát

Tổng quan

dây, buộc, dải buộc, ren, đăng ten, thắt, buộc, viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten, pha thêm (rượu mạnh), chuộc khát quất, nịt chặt, buộc chặt, (+ into) đánh, quất (ai)

Cấu tạo: (tiên) + (thát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây, buộc, dải buộc, ren, đăng ten, thắt, buộc, viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten, pha thêm (rượu mạnh), chuộc khát quất, nịt chặt, buộc chặt, (+ into) đánh, quất (ai)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抨击 · 鞭打 · 鞭笞 · 鞭策